rock outcrop

rock outcrop

A hiker stands on a rock outcrop to admire the view.

Định nghĩa

Danh từ: - Mỏm đá lộ thiên: "rock outcrop" chỉ phần của một khối đá hoặc cấu trúc địa chất nhô lên trên bề mặt của vùng đất xung quanh. thường xuất hiện tự nhiên, có thể nhìn thấy rõ ràng không bị che phủ bởi đất, thực vật hoặc các lớp trầm tích.

dụ sử dụng
  • (Những người đi bộ đường dài dừng lại để chiêm ngưỡng mỏm đá lộ thiên cổ xưa nhô ra từ sườn đồi.)
  • (Các nhà địa chất học nghiên cứu các mỏm đá lộ thiên để hiểu lịch sử của vỏ Trái Đất.)
  • (Người nông dân phải loại bỏ một vài mỏm đá lộ thiên trước khi trồng cây trên cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to form a rock outcrop": tạo thành một mỏm đá lộ thiên.

    • Volcanic activity millions of years ago formed this distinctive rock outcrop. (Hoạt động núi lửa hàng triệu năm trước đã tạo thành mỏm đá lộ thiên đặc biệt này.)
  • "exposed rock outcrop": mỏm đá lộ thiên bị phơi bày (không bị che phủ).

    • The exposed rock outcrop along the coast is a popular spot for bird watching. (Mỏm đá lộ thiên phơi bày dọc bờ biển nơi phổ biến để ngắm chim.)
Biến thể từ gần giống
  • Outcrop (danh từ, động từ): từ rút gọn của "rock outcrop", thường dùng để chỉ một mỏm đá lộ thiên nói chung hoặc hành động nhô lên của đá.
    • The outcrop provided a clear view of the valley. (Mỏm đá lộ thiên mang lại tầm nhìn rõ ràng ra thung lũng.)
  • Rock formation (danh từ): cấu trúc đá, có thể bao gồm nhiều mỏm đá lộ thiên.
Từ đồng nghĩa
  • Tor (danh từ): một mỏm đá lộ thiên cao, thường hình thù kỳ dị, thường thấyvùng đồi núi.
  • Bluff (danh từ): một mỏm đá lộ thiên dốc đứng, thường gần bờ biển hoặc sông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Outcrop into (động từ): nhô ra thành (một dạng nào đó).
    • The cliff outcrops into a series of jagged peaks. (Vách đá nhô ra thành một loạt các đỉnh nhọn lởm chởm.)
Thành ngữ liên quan
  • Solid as a rock outcrop: vững chắc như một mỏm đá lộ thiên (dùng để chỉ sự kiên cố, không lay chuyển).
    • Her determination was solid as a rock outcrop, never wavering despite the challenges. (Quyết tâm của ấy vững chắc như một mỏm đá lộ thiên, không bao giờ dao động những thử thách.)